Doanh nghiệp đăng ký

Doanh Nghiệp đăng ký

  • Vui lòng điền vào thông tin bên dưới (*) Trường bắt buộc

MPH – GIÁ BỆNH VIỆN ĐA KHOA MỸ PHƯỚC

15/11/2019

GIÁ CHỤP MRI

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
2 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2 – 1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
3 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt- cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
4 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
5 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
6 Chụp cộng hưởng từ khớp Lần 2.300.000 1.300.000 2.323.000   1.311.000
7 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
8 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
9 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
10 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
11 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
12 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
13 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
14 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm : chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy , lách ,thận,dạ dày- tá tràng…) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
15 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
16 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
17 Chụp cộng hưởng từ não – mạch não không tiêm chất tương phản (0.2 -1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
18 Chụp cộng hưởng từ não – mạch não có tiêm chất tương phản (0.2 – 1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
19 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
20 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
21 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
22 Chụp cộng hưởng tử hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản Lần 2.600.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
23 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
24 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5t) Lần 2.564.000 2.200.000 2.588.000   2.214.000
25 Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (heli) (0.2-1.5t) Lần 2.914.000 2.200.000 2.938.000   2.214.000
26 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (dwi – diffusion-weighted imaging) (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
27 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5t) Lần 1.846.000 1.300.000 1.869.000   1.311.000
28 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5t) Lần 2.914.000 2.200.000 2.938.000   2.214.000

 

GIÁ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Chụp clvt hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
2 Chụp clvt sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
3 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
4 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
5 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
6 Chụp clvt hốc mắt ( từ 1 – 32 dãy) – không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
7 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
8 Chụp clvt tai-xương đá không tiêm thuốc Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
9 Chụp clvt hàm mặt có dựng hình 3d (từ 1 – 32 dãy) – không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
10 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng v.v) (từ 1-32 dãy)- không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
11 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1 – 32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
12 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
13 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy(từ 1-32 dãy)- không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
14 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy( từ 1-32 dãy) – không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
15 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v) (từ 1-32 dãy)- không có thuốc cản quang Lần 850.000 512.000      873.000       522.000
16 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành ( từ 1-32 dãy) Lần 850.000 512.000      873.000       522.000

 

GIÁ CHỤP X – QUANG

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Chụp C-arm Lần 170.000 0     180.000                –  
2 Chụp xquang cột sống cổ c1-c2 Lần 115.000 94.000     131.000         97.200
3 Chụp xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
4 Chụp xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
5 Chụp xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 115.000 94.000     126.000       97.200
6 Chụp xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 110.000 94.000     131.000        97.200
7 Chụp xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
8 Chụp xquang hàm chếch một bên Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
9 Chụp xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 110.000 94.000     131.000        97.200
10 Chụp xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
11 Chụp xquang khớp háng nghiêng Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
12 Chụp xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
13 Chụp xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
14 Chụp xquang khớp thái dương hàm Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
15 Chụp xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
16 Chụp xquang khớp vai thẳng Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
17 Chụp xquang khung chậu thẳng Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
18 Chụp xquang mặt thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
19 Chụp xquang ngực thẳng Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
20 Chụp xquang răng cận chóp (periapical) Lần 70.000 17.000       85.600        18.900
21 Chụp xquang sọ thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
22 Chụp xquang tại giường Lần 130.000 62.000     146.200        65.400
23 Chụp xquang tại phòng mổ Lần 110.000 62.000     126.200        65.400
24 Chụp xquang thực quản cổ nghiêng (có uống thuốc cản quang) Lần 130.000 98.000     146.000      101.000
25 Chụp xquang thực quản dạ dày (có uống thuốc cản quang số hóa) Lần 360.000 209.000     394.000      224.000
26 Chụp xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần 155.000 119.000     171.000      122.000
27 Chụp xquang tuyến vú Lần 110.000 91.000     126.000        94.200
28 Chụp xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
29 Chụp xquang xương bàn, ngón chân thẳng,nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
30 Chụp xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
31 Chụp xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
32 Chụp xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
33 Chụp xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
34 Chụp xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 115.000 94.000     131.000        97.200
35 Chụp xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 110.000 62.000     126.200        65.400

 

GIÁ NỘI SOI

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 220.000 179.000    253.000      189.000
2 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 450.000 278.000    496.000      291.000
3 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu Lần 233.000 179.000    265.000      189.000
4 Nội soi trực tràng – hậu môn thắt trĩ Lần 296.400 228.000    336.000      243.000
5 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật Lần 2.250.000 1.678.000 2.405.000   1.696.000
6 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần 320.000 231.000    359.000      244.000
7 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/ gây mê (tê) Lần 270.000 210.000    307.000      223.000
8 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng cấp cứu LẦN 500.000 231.000    548.000      244.000
9 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 492.000 492.000    543.000      508.000
10 Nội soi tai mũi họng Lần 200.000 100.000    224.000      104.000
11 Nội soi tai Lần 110.000 40.000    120.000        40.000
12 Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán Lần 1.030.900 793.000 1.124.000      825.000
13 Nội soi ổ bụng – sinh thiết Lần 1.250.000 937.000 1.368.000      982.000
14 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết Lần 650.000 500.000    706.000      513.000
15 Nội soi mũi Lần 120.000 40.000    120.000        40.000
16 Nội soi họng Lần 150.000 40.000    150.000        40.000
17 Nội soi hoạt nghiệm thanh quản Lần 200.000 100.000    224.000      104.000
18 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ Lần 296.000 228.000    336.000      243.000
19 Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê Lần 278.000 278.000    314.000      290.000
20 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần 500.500 385.000    559.000      408.000
21 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 600.000 287.000    658.000      305.000
22 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần 2.500.000 1.678.000 2.653.000   1.696.000
23 Nội soi can thiệp – làm clo test chẩn đoán nhiễm h.pylori Lần 350.000 285.000    373.000      294.000
24 Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục Lần 1.104.000 0 1.114.000                –  
25 Nội soi bàng quang có sinh thiết Lần 750.000 0    760.000                –  

 

GIÁ SIÊU ÂM

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Siêu âm 3d/4d thai nhi Lần 300.000 0    310.000                –  
2 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
3 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
4 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng Lần 100.000 79.500    112.900        82.300
5 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 250.000 211.000    288.000      222.000
6 Siêu âm doppler gan lách Lần 100.000 79.500    112.900        82.300
7 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn,…) Lần 210.000 79.500    222.000        81.400
8 Siêu âm doppler tim, van tim Lần 250.000 211.000    288.000      222.000
9 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới lần 250.000 211.000    278.500      222.000
10 Siêu âm doppler tuyến vú Lần 100.000 79.500    112.900        82.300
11 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
12 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 75.000 38.000      90.000        42.100
13 Siêu âm hốc mắt Lần 100.000 38.000    116.800        43.900
14 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay..) lần 75.000 38.000      91.800        43.900
15 Siêu âm màng phổi Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
16 Siêu âm nhãn cầu Lần 100.000 38.000    116.800        43.900
17 Siêu âm ổ bụng (màu) Lần 90.000 38.000    105.000        42.100
18 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần 130.000 0    140.000                –  
19 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
20 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ…) Màu Lần 95.000 38.000      91.800        43.900
21 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ…) Trắng đen Lần 75.000 38.000      90.900        43.900
22 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
23 Siêu âm thành ngực (Cơ, phần mềm thành ngực) Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
24 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Lần 250.000 176.000    267.000      181.000
25 Siêu âm tim 4d Lần 580.000 446.000    590.000      446.000
26 Siêu âm tim doppler tại giường Lần 250.000 211.000    283.500      222.000
27 Siêu âm tim thai qua thành bụng Lần 250.000 211.000    280.500      219.000
28 Siêu âm tuyến giáp Lần 75.000 38.000      91.800        43.900
29 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 75.000 38.000      91.800        43.900

 

GIÁ XÉT NGHIỆM

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Định lượng Creatinin (máu) Lần 32.000 21.200       35.100        21.500
2 Định lượng urê (niệu) Lần 37.000 15.900       40.100        16.100
3 Định lượng Cholesterol toàn phần [máu] Lần 40.000 26.500       43.100        26.900
4 Định lượng HDL-C  [máu] Lần 40.000 26.500       43.100        26.900
5 Định lượng LDL-C [máu] Lần 40.000 26.500       43.100        26.900
6 Định lượng Triglycerid (máu) [máu] Lần 40.000 26.500       43.100        26.900
7 Định lượng Acid Uric (máu) Lần 42.000 21.200       45.100        21.500
8 Định lượng Glucose (Máu) Lần 32.000 21.200       36.100        21.500
9 Đo hoạt độ AST (GOT) [máu] Lần 38.000 21.200       42.100        21.500
10 HBeAg test nhanh Lần 100.000 57.500     104.700        59.700
11 HBsAg miễn dịch tự động Lần 122.000 72.000     126.800        74.700
12 Định lượng HbA1c [máu] Lần 130.000 99.600     134.000      101.000
13 Định lượng Albumin [máu] Lần 42.000 21.200       45.100        21.500
14 Định lượng Glucose [niệu] Lần 32.000 13.700       35.100        13.900
15 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [máu] Lần 42.000 19.000       45.000        19.200
16 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tư động) Lần 50.000 27.000       53.100        27.400
17 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi Lần 64.000 44.800       70.400        46.200
18 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 180.000 138.000     187.000      143.000
19 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần 165.000 126.000     171.000      130.000
20 Định nhóm máu tại giường Lần 55.000 38.000       58.300        39.100
21 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 182.000 126.000     190.000      130.000
22 Định lượng Creatine (niệu) Lần 30.000 15.900       33.100        16.100
23 Điện giải đồ (Na, K, CL, CA++) Lần 85.000 28.600       87.100        29.000
24 Định lượng Troponin T [máu] Lần 152.000 74.200     155.400        75.400
25 Định lượng axit Uric (niệu) Lần 38.000 15.900       41.100        16.100
26 Đo hoạt độ ALT (GPT) [máu] Lần 38.000 21.200       41.100        21.500
27 Rubella virus  IgG miễn dịch tự động Lần 180.000 115.000     131.000      119.000
28 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần 30.000 15.000       33.000        15.200
29 H.Pylori ( test hơi thở C13) Lần 550.000 0     550.000                –  
30 Xét nghiệm PAP`S theo công nghệ ( Thinprep Pap test) Lần 520.000 0     520.000                –  
31 Xét nghiệm PAP`S theo công nghệ Liqui-Prep Lần 300.000 0     300.000                –  
32 Định lượng Lipit toàn phần Lần 35.000 0       37.000                –  
33 PCR /Lao,BK Lần 252.000 0     254.000                –  
34 Định lượng chì / asen / thủy ngân Lần 291.000 0     293.000                –  
35 Xét nghiệm tầm soát sau sinh 3 bệnh: (G6PD, TSH, 17OH-P) Lần 320.000 0     320.000                –  

 

GIÁ KHOA SẢN

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Tiền công Khám Sản – Phụ khoa Lần 100.000 26.200    100.000         30.500
2 Phẫu thuật mổ (cắt) u vú 1 bên Lần 1.150.000 0 1.150.000                –  
3 Sinh thiết vú Lần 192.000 0    192.000                –  
4 Khâu tầng sinh môn điều trị (gây mê) Lần 575.000 0    575.000                –  
5 Rửa vết thương sản phụ khoa Lần 36.000 0      36.000                –  
6 May tầng sinh môn thẩm mỹ Lần 1.320.000 0 1.320.000                –  
7 May tầng sinh môn bình thường Lần 360.000 0    360.000                –  
8 May tầng sinh môn bị rách đơn giản Lần 480.000 0    480.000                –  
9 Lấy dị vật âm đạo Lần 703.000 541.000    770.000       573.000
10 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 2.353.000 1.810.000 2.559.000    1.898.000
11 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào Lần 885.000 681.000    970.000       710.000
12 Chọc dò màng bụng sơ sinh Lần 505.000 389.000    545.000       400.000
13 Làm rốn em bé ( thay băng rốn ) Lần 24.000 0      24.000                –  
14 Sanh không đau (gây tê ngoài màng cứng, chưa kể thuốc gây tê) Lần 1.650.000 0 1.650.000                –  
15 Chọc ối để chẩn đoán trước sinh, nuôi cấy tế bào Lần 312.000 0    312.000                –  
16 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2.223.000 2.223.000 2.443.000   2.332.000
17 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 1.210.000 1.114.000 1.384.000   1.227.000
18 Tắm bé Lần 48.000 0      48.000                –  
19 Chiếu đèn điều trị vàng da / 1 giờ Giờ 24.000 0      24.000                –  
20 Đo độ mờ da gáy Lần 100.000 0    100.000                –  
21 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 675.000 675.000    740.000      706.000
22 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1.373.000 1.373.000 2.913.000   2.844.000
23 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh Lần 252.000 136.000    272.000      143.000
24 Siêu âm doppler tuyến vú Lần 100.000 79.500    112.900        82.300
25 Siêu âm 3d/4d thai nhi Lần 300.000 0    305.000                –  
26 Siêu âm doppler tử cung phần phụ Lần 114.000 79500    121.900        82.300
27 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 75.000 38000      91.800        43.900
28 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 210.000 79500    222.900        82.300
29 Siêu âm tim thai qua thành bụng Lần 250.000 211000    280.500      219.000
30 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo Lần 220.000 176000    237.000      181.000
32 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần 250.000 211000    280.500      219.000
33 Siêu âm 3D đa thai Lần 350.000 0    360.000                –  
34 Xét nghiệm PAP`S theo công nghệ

( Thinprep Pap test)

Lần 520.000 0    520.000                –  
35 Xét nghiệm PAP`S theo công nghệ Liqui-Prep Lần 300.000 0      300.000                –  

 

GIÁ THẬN NHÂN TẠO

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 832.000 640.000     883.000      649.000
2 Đặt ống thông tĩnh mạch bằng catheter 2 nòng lần 1.162.500 0  1.162.500                –  
3 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1.500.000 1.113.000  1.584.000   1.122.000
4 Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng.) Lần 1.765.000 1.515.000  1.871.000   1.533.000
5 Thận nhân tạo thường qui Lần 680.000 543.000     552.000      552.000
6 Đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm / tĩnh mạch đùi Lần 1.250.000 0  1.250.000                –  
7 Đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm / tĩnh mạch cảnh trong hầm Lần 2.000.000 0  2.000.000                –  
8 Phí dịch vụ rút Catheter tĩnh  mạch cảnh trong hầm Lần 500.000 0     500.000                –  
9 Phí dịch vụ chăm sóc Catheter tĩnh mạch trung tâm Lần 107.000 0     107.000                –  
10 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thân nhân tạo (lần 1) Lần 5.000.000 0  5.000.000                –  

 

GIÁ RĂNG HÀM MẶT

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Cạo vôi răng độ 1 – ít / 2 hàm Lần 144.000 0     144.000                –  
2 Cạo vôi răng nhiều Lần 216.000 0     216.000                –  
3 Nhổ răng sữa Lần 50.000 33.600       51.100        37.300
4 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 324.000 324.000     353.000      337.000
5 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép Lần 5.000.000 2.084.000  5.407.000   2.241.000
6 Lấy cao răng (2 hàm) Lần 200.000 124.000     203.000      134.000
7 Lấy cao răng (1 hàm) Lần 150.000 70.900     151.800        77.000
8 Cầm máu tại chỗ có thuốc / BN RHM Lần 156.000 0     156.000                –  
9 Điều trị tủy viêm Răng 6,7,8 với dụng cụ Ni-Ti Lần 633.000 0     633.000                –  
10 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 120.000 98.600     129.000      102.000
11 Nhổ răng vĩnh viễn khó nhiều chân Lần 180.000 0     180.000                –  
12 Điều trị viêm quanh răng Lần 120.000 30.000     120.000                –  
13 Mổ lấy nang răng 1 chân Lần 240.000 0     240.000                –  
14 Một chốt lưu (chốt tủy) Chốt 156.000 0     156.000                –  
15 Mổ lấy nang răng 2 chân Lần 312.000 0     312.000                –  
16 Điều trị tủy răng sữa (1 chân) Lần 300.000 261.000     325.000      271.000
17 Mài chỉnh khớp Lần 575.000 0     575.000                –  
18 Điều trị tủy răng sữa (nhiều chân) Lần 369.000 369.000     400.000      382.000
19 Hàm khung đúc chưa tính răng loại tốt Lần 1.320.000 0  1.320.000                –  
20 Lưới kim loại 1 hàm Lần 312.000 0     312.000                –  
21 Lưới kim loại 2 hàm Lần 598.000 0     598.000                –  
22 Khung bộ attachement Lần 2.200.000 0  2.200.000                –  
23 Mão sứ kim loại thường Đơn vị 920.000 0     920.000                –  
24 Trám composite Xoang 180.000 0     180.000                –  
25 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng amalgam lần 150.000 90.900     151.800        97.000
26 Trám eugenate lần 75.000 0       75.000                –  
27 Xử lý mặt gốc răng Hàm 575.000 0     575.000                –  
28 Điều trị tủy răng lần 2 (Các răng 1,2,3,4,5) Lần 575.000 0     575.000                –  
29 Điều trị tủy răng lần 2 các răng 6,7 Lần 748.000 0     748.000                –  
30 Tẩy trắng răng tại phòng – Loại thường Lần 1.210.000 0  1.210.000                –  
32 Mão toàn kim loại Lần 633.000 0     633.000                –  
33 Mão toàn sứ Lần 4.200.000 0  4.200.000                –  

 

GIÁ CÔNG KHÁM – CHUYỂN VIỆN 2019

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV GIÁ BHYT GIÁ DV GIÁ BHYT
1 Tiền công Khám Nội/ Ngoại khoa / Nhi / YHCT Lần 100.000 26.200      100.000        30.500
2 Tiền công Khám Sản – Phụ khoa Lần 100.000 26.200      100.000        30.500
3 Khám và xử trí cấp cứu ngoại viện Lần 150.000      150.000  
4 Khám tiếp nhận cấp cứu tại bệnh viện Lần 50.000      100.000  
5 Khám hội chẩn ngoại viện Lần 300.000      300.000  
6 Phí Tư vấn nam khoa Lần 100.000      100.000  
7 Phụ thu công khám BN BHYT Lần 10.000        30.000  
8 Khám sức khoẻ xin việc làm (Không bao gồm xét nghiệm, X-Quang) Lần 50.000        50.000  
9 Khám sức khoẻ các loại ( thêm 1 hồ sơ ) Lần 12.000        12.000  
10 Chuyển viện BVĐK Tỉnh Bình Dương (BN BHYT) Lần 500.000 213.000      500.000      213.000
11 Phí chuyển viện Bình Dương – Cự ly 20km (1 chiều) Lần 500.000      500.000  
12 Phí chuyển viện TPHCM – Cự ly 60km (1 chiều) Chuyến 1.300.000   1.300.000  
13 Phí chuyển viện ngoại tỉnh ( từ BVMP đến các nơi khác ngoại tỉnh > 20km ) Km 24.000        24.000  
14 Phí chuyển viện nội tỉnh BD (11 – 20Km) Km 30.000        30.000  
15 Phí chuyển viện nội tỉnh BD ( dưới 10Km ) Km 36.000        36.000  
16 Phí chuyển viện theo yêu cầu đi TpHCM – có điều dưỡng đi kèm (hoặc tương đương) Chuyến 1.700.000   1.700.000  
17 Phí chuyển viện theo yêu cầu có bác sĩ đi kèm – đi TPHCM (hoặc tương đương) Chuyến 2.200.000   2.200.000  

 

BẢNG GIÁ TIỀN GIƯỜNG

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV BN THANH TOÁN 5% BN THANH TOÁN 20% GIÁ DV  BN THANH TOÁN 5% BN THANH TOÁN 20%
1 Phòng Deluxe Ngày 1.000.000 Giá từ 839.735 => 879.225 Giá từ 865.040 => 898.320  1.200.000  Giá từ 1.011.615
=> 1.084.955
 Giá từ 1.041.360
=> 1.103.120
2 Phòng dịch vụ – 1 giường Ngày 600.000 Giá từ 439.735 => 479.255 Giá từ 465.040 => 498.320     650.000  Giá từ 461.615
=>534.955
 Giá từ 491.360
=> 553.120
3 Phòng dịch vụ – 2 giường Ngày 500.000 Giá từ 339.735 => 379.255 Giá từ 365.040 => 398.320     550.000  Giá từ 361.615
=> 434.955
 ­Giá từ 391.360
=> 453.120
4 Phòng dịch vụ – 3 giường Ngày 350.000 Giá từ 189.735 => 229.255 Giá từ 215.040 => 248.320     350.000  Giá từ 211.615
=> 284.955
 Giá từ 241.360
=> 303.120
5 Phòng dịch vụ – 2 giường (bao phòng) Ngày 700.000 Giá từ 539.735 => 579.255 Giá từ 565.040 => 598.320     800.000  Giá từ 611.615
=> 684.955
 Giá từ 641.360
=> 703.120
6 Phòng dịch vụ – 5 giường – 10 giường (Viện phí) Ngày 200.000 Giá từ 39.735 => 103.195 Giá từ 65.040 => 118.480     230.000  Giá từ 41.615
=> 114.955
 Giá từ 71.360
=> 133.120
7 Phòng ICU – Phòng hồi tỉnh (giờ) Giờ 30.000       30.000
8 Phòng lưu – cấp cứu < 2giờ Giờ 50.000       50.000
9 Phòng lưu – cấp cứu < 4 giờ Giờ 100.000     100.000
10 Dịch vụ Chăm sóc bệnh nhân tại giường

(Phòng  ICU, BN nặng, Hậu sản/ nhiễm)

Ngày 100.000     100.000  

 

 

 

11 Dịch vụ Chăm sóc bệnh nhân nội trú (DV/ BHYT) Ngày 50.000       50.000

 

BẢNG GIÁ TIỀN GIƯỜNG

TT TÊN DANH MỤC ĐVT GIÁ 2018 GIÁ 2019
GIÁ DV BN THANH TOÁN 5% BN THANH TOÁN 20% GIÁ DV  BN THANH TOÁN 5% BN THANH TOÁN 20%
1 Phòng Deluxe Ngày 1.000.000 Giá từ 839.735 => 879.225 Giá từ 865.040 => 898.320  1.200.000  Giá từ 1.011.615
=> 1.084.955
 Giá từ 1.041.360
=> 1.103.120
2 Phòng dịch vụ – 1 giường Ngày 600.000 Giá từ 439.735 => 479.255 Giá từ 465.040 => 498.320     650.000  Giá từ 461.615
=>534.955
 Giá từ 491.360
=> 553.120
3 Phòng dịch vụ – 2 giường Ngày 500.000 Giá từ 339.735 => 379.255 Giá từ 365.040 => 398.320     550.000  Giá từ 361.615
=> 434.955
 ­Giá từ 391.360
=> 453.120
4 Phòng dịch vụ – 3 giường Ngày 350.000 Giá từ 189.735 => 229.255 Giá từ 215.040 => 248.320     350.000  Giá từ 211.615
=> 284.955
 Giá từ 241.360
=> 303.120
5 Phòng dịch vụ – 2 giường (bao phòng) Ngày 700.000 Giá từ 539.735 => 579.255 Giá từ 565.040 => 598.320     800.000 Giá từ 611.615
=> 684.955
 Giá từ 641.360
=> 703.120
6 Phòng dịch vụ – 5 giường – 10 giường (Viện phí) Ngày 200.000 Giá từ 39.735 => 103.195 Giá từ 65.040 => 118.480     230.000  Giá từ 41.615
=> 114.955
 Giá từ 71.360
=> 133.120
7 Phòng ICU – Phòng hồi tỉnh (giờ) Giờ 30.000       30.000
8 Phòng lưu – cấp cứu < 2giờ Giờ 50.000       50.000
9 Phòng lưu – cấp cứu < 4 giờ Giờ 100.000     100.000
10 Dịch vụ Chăm sóc bệnh nhân tại giường

(Phòng  ICU, BN nặng, Hậu sản/ nhiễm)

Ngày 100.000     100.000  

 

 

 

11 Dịch vụ Chăm sóc bệnh nhân nội trú (DV/ BHYT) Ngày 50.000       50.000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *